order pseudoscorpionida

Định nghĩa

Danh từ: Bộ bọ cạp giả (tên khoa học: Pseudoscorpionida), một bộ động vật thuộc lớp nhện, hình dáng nhỏ bé giống bọ cạp nhưng không đuôi nọc độc. Chúng thường sống trong đất, dưới vỏ cây hoặc trong các khe nứt.

dụ sử dụng
  • (Bộ bọ cạp giả bao gồm nhiều loài chiều dài dưới 5 mm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ bọ cạp giả để hiểu vai trò của chúng trong việc kiểm soát sâu bọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ bọ cạp giả" thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, dùng để phân loại sinh học.
    • Các loài trong bộ bọ cạp giả thường được tìm thấy trong môi trường ẩm ướt. (Species in the order pseudoscorpionida are often found in humid environments.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudoscorpion (danh từ): bọ cạp giả (cá thể thuộc bộ Pseudoscorpionida).

    • A pseudoscorpion is harmless to humans. (Một con bọ cạp giả vô hại với con người.)
  • Pseudoscorpiones (danh từ số nhiều): tên khoa học thay thế cho bộ này, đồng nghĩa với order pseudoscorpionida.

    • Pseudoscorpiones are often mistaken for true scorpions. (Bọ cạp giả thường bị nhầm lẫn với bọ cạp thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cạp giả: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Bọ cạp giả kích thước rất nhỏ, thường không quá 1 cm. (False scorpions are very small, usually less than 1 cm.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành cao.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến order pseudoscorpionida đây thuật ngữ khoa học.